GÓI KHÁM THAI ĐẾN 36 TUẦN |
||
|---|---|---|
| Dịch vụ cần làm | Giá tiền (VNĐ) | |
| 6 – 8 tuần | Siêu âm 2D | 240,000 |
| XNCB: TPT tế bào máu, Nhóm máu ABO, Nhóm máu Rh, CN gan, CN thận, acid uric, glucose, triglycerid, cholesterol, protein, Fe, Ferritin, calxi, HIV, HBsAg, giang mai, T3, FT4, TSH | 1,650,000 | |
| 8 – 10 tuần | Siêu âm 2D | 270,000 |
| TPT nước tiểu | 50,000 | |
| 12 tuần | Siêu âm 5D | 450,000 |
| TPT nước tiểu | 50,000 | |
| Xét nghiệm tiền sản giật | 550,000 | |
| 16 tuần | Siêu âm 5D | 450,000 |
| TPT nước tiểu | 50,000 | |
| 20 – 22 tuần | Siêu âm 5D | 450,000 |
| TPT nước tiểu | 50,000 | |
| 26 tuần | Siêu âm 2D | 270,000 |
| TPT nước tiểu | 50,000 | |
| XN: NPDH, TPT tế bào máu, CN gan, CN thận, acid uric, triglycerid, cholesterol, protein, Albumin, Fe, Ferritin, calxi | 1,125,000 | |
| 30 tuần | Siêu âm 5D | 450,000 |
| TPT nước tiểu | 50,000 | |
| 32 tuần | Siêu âm 2D | 270,000 |
| TPT nước tiểu | 50,000 | |
| Monitoring | 250,000 | |
| 34 tuần | Siêu âm 2D | 270,000 |
| TPT nước tiểu | 50,000 | |
| Monitoring | 250,000 | |
| 36 tuần | Siêu âm 2D | 270,000 |
| TPT nước tiểu | 50,000 | |
| Monitoring (Theo dõi tim thai và cơn co tử cung) | 250,000 | |
| Nuôi cấy tìm liên cầu B | 350,000 | |
| Tiêm AT | 02 lần | 240,000 |
| 10 lần KT | 1,000,000 | |
| 9,505,000 | ||
| Chú ý: Gói này chưa bao gồm XN SLTS (NIPT hoặc Double test, Triple test) | ||